Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 8 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Effects of insurance on maritime liability law: a legal and economic analysis / Muhammad Masum Billah . - Heidelberg : Springer, 2014 . - 210p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02371, SDH/LT 02372
  • Chỉ số phân loại DDC: 343.09
  • 2 Hoàn thiện pháp luật về thương mại và hàng hải trong điều kiện Việt Nam hội nhập kinh tế/ Nguyễn Thị Mơ . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2002 . - 273 tr; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 02910, Pd/vv 02911, Pm/vv 02714-Pm/vv 02716
  • Chỉ số phân loại DDC: 343.09
  • 3 Luật giao thông vận tải Sông - Biển/ Bộ giao thông vận tải . - H.: Giao thông vận tải, 1976 . - 783 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/vt 01588
  • Chỉ số phân loại DDC: 343.09
  • 4 Nghị đinh số 71/2006/NĐ-CP của chính phủ về quản lý cảng biển và luồng hàng hải. = Decree No.71/2006/ND-CP of the goverment dated Junly 25,2006 on management of seaports . - H : Giao thông vận tải, 2006 . - 146 Tr ; 20 Cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/VV 00355
  • Chỉ số phân loại DDC: 343.09
  • 5 Nghị đinh số 71/2006/NĐ-CP của chính phủ về quản lý cảng biển và luồng hàng hải. = Decree No.71/2006/ND-CP of the goverment dated Junly 25,2006 on management of seaports . - H : Giao thông vận tải, 2006 . - 146 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 00141
  • Chỉ số phân loại DDC: 343.09
  • 6 Tuyển tập các văn bản pháp luật về hàng hải. Tập 3 / Cục hàng hải Việt Nam . - H.: Chính trị quốc gia, 1995 . - 232 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 01444, Pd/vv 01445, Pm/vv 00488-Pm/vv 00494, Pm/vv 00878-Pm/vv 00887
  • Chỉ số phân loại DDC: 343.09
  • 7 Tuyển tập văn bản pháp quy về hoạt động đăng kiểm Việt Nam/ Đăng Kiểm Việt Nam . - H.: Giao thông vận tải, 1997 . - 484 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 01614, Pd/vv 01615, Pm/vv 00841
  • Chỉ số phân loại DDC: 343.09
  • 8 Vị trí chiến lược biển và luật biển ở khu vực Châu á Thái Bình Dương/ Mạc Việt Hà, Nguyễn Hồng Thao; Nguyễn Văn Dân chủ biên . - H.: Thống kê, 1998 . - 312 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 01995, Pm/vv 01397
  • Chỉ số phân loại DDC: 343.09
  • 1
    Tìm thấy 8 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :